Tiếng Việt
Bánh xe phản tống tiếng Anh là gì?
bánh xe phản tống tiếng Anh là reaction wheel /riˈækʃən wiːl/. Bánh xe phản tống là thiết bị quay dùng để điều chỉnh hướng của vệ tinh hoặc tàu vũ trụ bằng cách tạo ra mô-men xoắn ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reaction wheel
Ví dụ câu với bánh xe phản tống / reaction wheel
- 1
Vệ tinh sử dụng bánh xe phản tống để duy trì hướng ổn định trong không gian.
The satellite used a reaction wheel to maintain its orientation in space.
- 2
Kỹ thuật viên điều chỉnh bánh xe phản tống để thay đổi hướng của tàu vũ trụ.
The engineer adjusted the reaction wheel to change the spacecraft's direction.
Ghi chú dùng từ bánh xe phản tống
Bánh xe phản tống là thiết bị quan trọng trong điều hướng không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'gyroscope' (quang tâm kế) và 'moment of inertia' (mô-men quán tính).
Video minh hoạ bánh xe phản tống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh xe phản tống
Câu hỏi thường gặp về "bánh xe phản tống"
Bánh xe phản tống tiếng Anh là gì?
Bánh xe phản tống tiếng Anh là "reaction wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe phản tống là thiết bị quay dùng để điều chỉnh hướng của vệ tinh hoặc tàu vũ trụ bằng cách tạo ra mô-men xoắn ngược lại.
"reaction wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reaction wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe phản tống". Bánh xe phản tống là thiết bị quan trọng trong điều hướng không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'gyroscope' (quang tâm kế) và 'moment of inertia' (mô-men quán tính).
Phát âm "reaction wheel" như thế nào?
"reaction wheel" có phiên âm IPA /riˈækʃən wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reaction wheel"?
The satellite used a reaction wheel to maintain its orientation in space. — Vệ tinh sử dụng bánh xe phản tống để duy trì hướng ổn định trong không gian.