The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh xe số phận tiếng Anh là gì?

bánh xe số phận tiếng Anh là wheel of fate /ˈwiːl əv feɪt/. Biểu tượng cho sự thay đổi và số phận trong cuộc đời, giống như bánh xe quay vòng liên tục.

Hình minh hoạ "bánh xe số phận" tiếng Anh là "wheel of fate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheel of fate

Danh từ
/ˈwiːl əv feɪt/

Ví dụ câu với bánh xe số phận / wheel of fate

  1. 1

    He felt like he was caught in the wheel of fate, unable to change his destiny.

    Anh cảm thấy như bị mắc kẹt trong bánh xe số phận, không thể thay đổi số phận của mình.

  2. 2

    The wheel of fate can turn unexpectedly, bringing both joy and sorrow.

    Bánh xe số phận có thể quay một cách bất ngờ, mang lại cả niềm vui lẫn nỗi buồn.

Ghi chú dùng từ bánh xe số phận

Bánh xe số phận tượng trưng cho sự định mệnh và sự thay đổi liên tục trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'destiny' (số phận), 'fortune' (vận mệnh), 'karma' (nghiệp).

Video minh hoạ bánh xe số phận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh xe số phận

Câu hỏi thường gặp về "bánh xe số phận"

Bánh xe số phận tiếng Anh là gì?

Bánh xe số phận tiếng Anh là "wheel of fate" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng cho sự thay đổi và số phận trong cuộc đời, giống như bánh xe quay vòng liên tục.

"wheel of fate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheel of fate" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe số phận". Bánh xe số phận tượng trưng cho sự định mệnh và sự thay đổi liên tục trong cuộc sống.

Phát âm "wheel of fate" như thế nào?

"wheel of fate" có phiên âm IPA /ˈwiːl əv feɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheel of fate"?

Anh cảm thấy như bị mắc kẹt trong bánh xe số phận, không thể thay đổi số phận của mình. — He felt like he was caught in the wheel of fate, unable to change his destiny.