The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó mặc tiếng Anh là gì?

phó mặc tiếng Anh là Leave to fate /liːv tə feɪt/. Phó mặc nghĩa là giao phó mọi việc cho số phận hoặc quyền năng cao hơn mà không can thiệp hay cố gắng thay đổi.

Hình minh hoạ "phó mặc" tiếng Anh là "Leave to fate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leave to fate

Động từ
/liːv tə feɪt/

Ví dụ câu với phó mặc / Leave to fate

  1. 1

    Anh ấy đã phó mặc mọi chuyện cho số phận.

    He left everything to fate.

  2. 2

    Chúng ta chỉ còn biết phó mặc cho trời đất.

    We can only leave it to destiny.

Ghi chú dùng từ phó mặc

Phó mặc thể hiện sự buông xuôi hoặc tin tưởng vào số phận. Các từ liên quan gồm: 'accept' (chấp nhận), 'resign' (từ bỏ), 'destiny' (số phận).

Video minh hoạ phó mặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó mặc

Câu hỏi thường gặp về "phó mặc"

Phó mặc tiếng Anh là gì?

Phó mặc tiếng Anh là "Leave to fate" (động từ), nghĩa là: Phó mặc nghĩa là giao phó mọi việc cho số phận hoặc quyền năng cao hơn mà không can thiệp hay cố gắng thay đổi.

"Leave to fate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leave to fate" nghĩa tiếng Việt là "phó mặc". Phó mặc thể hiện sự buông xuôi hoặc tin tưởng vào số phận.

Phát âm "Leave to fate" như thế nào?

"Leave to fate" có phiên âm IPA /liːv tə feɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leave to fate"?

He left everything to fate. — Anh ấy đã phó mặc mọi chuyện cho số phận.