Tiếng Việt
Đành phận tiếng Anh là gì?
đành phận tiếng Anh là accept fate /əkˈsɛpt feɪt/. Chấp nhận số phận, không thể thay đổi tình huống hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accept fate
Ví dụ câu với đành phận / accept fate
- 1
Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn đành phận chấp nhận số phận của mình.
Despite many difficulties, she accepted her fate.
- 2
Anh ta đành phận làm theo ý của gia đình.
He accepted his fate and followed his family's wishes.
Ghi chú dùng từ đành phận
Đành phận thể hiện sự chấp nhận không phản kháng của một người trước hoàn cảnh không thể thay đổi. Các từ liên quan: chấp nhận (accept), số phận (fate), cam chịu (resign oneself).
Video minh hoạ đành phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đành phận
Câu hỏi thường gặp về "đành phận"
Đành phận tiếng Anh là gì?
Đành phận tiếng Anh là "accept fate" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận số phận, không thể thay đổi tình huống hiện tại.
"accept fate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accept fate" nghĩa tiếng Việt là "đành phận". Đành phận thể hiện sự chấp nhận không phản kháng của một người trước hoàn cảnh không thể thay đổi.
Phát âm "accept fate" như thế nào?
"accept fate" có phiên âm IPA /əkˈsɛpt feɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accept fate"?
Despite many difficulties, she accepted her fate. — Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn đành phận chấp nhận số phận của mình.