Tiếng Việt
Số phận tiếng Anh là gì?
số phận tiếng Anh là fate /feɪt/. Số phận là ý nghĩa về kết quả hoặc số mệnh đã an bài cho cuộc đời mỗi người hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fate
Ví dụ câu với số phận / fate
- 1
Anh ấy tin rằng số phận đã an bài cho cuộc đời mình.
He believes that fate has predetermined his life.
- 2
Chúng ta không thể thay đổi số phận của mình.
We cannot change our fate.
Ghi chú dùng từ số phận
Số phận liên quan đến ý niệm về định mệnh hoặc số mệnh. Các từ liên quan gồm có 'destiny' (số phận đã an bài), 'fortune' (vận may), và 'kismet' (số mệnh, định mệnh).
Video minh hoạ số phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số phận
Câu hỏi thường gặp về "số phận"
Số phận tiếng Anh là gì?
Số phận tiếng Anh là "fate" (danh từ), nghĩa là: Số phận là ý nghĩa về kết quả hoặc số mệnh đã an bài cho cuộc đời mỗi người hoặc sự kiện.
"fate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fate" nghĩa tiếng Việt là "số phận". Số phận liên quan đến ý niệm về định mệnh hoặc số mệnh.
Phát âm "fate" như thế nào?
"fate" có phiên âm IPA /feɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fate"?
He believes that fate has predetermined his life. — Anh ấy tin rằng số phận đã an bài cho cuộc đời mình.