The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh xốp tiếng Anh là gì?

bánh xốp tiếng Anh là wafer /weɪfər/. Bánh xốp là loại bánh mỏng, giòn, thường làm từ bột mì hoặc bột ngô, dùng để ăn nhẹ hoặc làm lớp trong các loại bánh khác.

Hình minh hoạ "bánh xốp" tiếng Anh là "wafer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wafer

/weɪfər/

Ví dụ câu với bánh xốp / wafer

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh xốp với sô cô la.

    I love eating wafers with chocolate.

  2. 2

    Bánh xốp thường được dùng trong các loại bánh kem.

    Wafers are often used in layered cakes.

Ghi chú dùng từ bánh xốp

Bánh xốp là loại bánh giòn, mỏng, thường dùng làm kẹo hoặc trong các loại bánh khác. Các từ liên quan: 'cookie' (bánh quy), 'crisp' (giòn), 'waffle' (bánh quế).

Video minh hoạ bánh xốp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh xốp

Câu hỏi thường gặp về "bánh xốp"

Bánh xốp tiếng Anh là gì?

Bánh xốp tiếng Anh là "wafer", nghĩa là: Bánh xốp là loại bánh mỏng, giòn, thường làm từ bột mì hoặc bột ngô, dùng để ăn nhẹ hoặc làm lớp trong các loại bánh khác.

"wafer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wafer" nghĩa tiếng Việt là "bánh xốp". Bánh xốp là loại bánh giòn, mỏng, thường dùng làm kẹo hoặc trong các loại bánh khác.

Phát âm "wafer" như thế nào?

"wafer" có phiên âm IPA /weɪfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wafer"?

I love eating wafers with chocolate. — Tôi thích ăn bánh xốp với sô cô la.