Tiếng Việt
Xốp tiếng Anh là gì?
xốp tiếng Anh là polystyrene /ˌpɑː.lɪˈstaɪ.riːn/. Chất dẻo xốp nhẹ, thường dùng để làm vật liệu cách nhiệt hoặc đóng gói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polystyrene
Ví dụ câu với xốp / polystyrene
- 1
Tôi đã mua một chiếc ghế làm từ xốp để dễ di chuyển.
I bought a chair made of polystyrene for easy transport.
- 2
Hãy cẩn thận khi xử lý xốp vì nó dễ vỡ và gây bụi.
Be careful when handling polystyrene as it is fragile and creates dust.
Ghi chú dùng từ xốp
Xốp là loại nhựa nhẹ, giòn, thường dùng trong đóng gói hoặc cách nhiệt. Các từ liên quan: foam (bọt xốp), plastic (nhựa), insulation (cách nhiệt).
Video minh hoạ xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xốp
Câu hỏi thường gặp về "xốp"
Xốp tiếng Anh là gì?
Xốp tiếng Anh là "polystyrene" (danh từ), nghĩa là: Chất dẻo xốp nhẹ, thường dùng để làm vật liệu cách nhiệt hoặc đóng gói.
"polystyrene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polystyrene" nghĩa tiếng Việt là "xốp". Xốp là loại nhựa nhẹ, giòn, thường dùng trong đóng gói hoặc cách nhiệt.
Phát âm "polystyrene" như thế nào?
"polystyrene" có phiên âm IPA /ˌpɑː.lɪˈstaɪ.riːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polystyrene"?
I bought a chair made of polystyrene for easy transport. — Tôi đã mua một chiếc ghế làm từ xốp để dễ di chuyển.