Tiếng Việt
Bánh xu xê tiếng Anh là gì?
bánh xu xê tiếng Anh là husband and wife cake /ˈhʌzbənd ænd waɪf keɪk/. Bánh xu xê là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ bột nếp và nhân đậu, hình dạng nhỏ gọn, tượng trưng cho sự đoàn tụ của vợ chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
husband and wife cake
Ví dụ câu với bánh xu xê / husband and wife cake
- 1
Chúng tôi đã mua bánh xu xê để cúng trong ngày lễ Tết.
We bought husband and wife cakes to offer during the Lunar New Year.
- 2
Bánh xu xê thường được dùng trong các dịp đặc biệt như đám cưới và lễ hội.
Husband and wife cakes are often used in special occasions like weddings and festivals.
Ghi chú dùng từ bánh xu xê
Bánh xu xê tượng trưng cho tình cảm vợ chồng, liên quan đến các loại bánh truyền thống như bánh chưng, bánh tét, thể hiện sự đoàn tụ và hạnh phúc gia đình.
Video minh hoạ bánh xu xê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh xu xê
- xucoin
- bánhcake
- ăn bánheat cake
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- chả cuacrab cake
- chả tômshrimp cake
- bánh bèowater fern cake
- bánh cốmVietnamese green sticky rice cake
Câu hỏi thường gặp về "bánh xu xê"
Bánh xu xê tiếng Anh là gì?
Bánh xu xê tiếng Anh là "husband and wife cake", nghĩa là: Bánh xu xê là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ bột nếp và nhân đậu, hình dạng nhỏ gọn, tượng trưng cho sự đoàn tụ của vợ chồng.
"husband and wife cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"husband and wife cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh xu xê". Bánh xu xê tượng trưng cho tình cảm vợ chồng, liên quan đến các loại bánh truyền thống như bánh chưng, bánh tét, thể hiện sự đoàn tụ và hạnh phúc gia đình.
Phát âm "husband and wife cake" như thế nào?
"husband and wife cake" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd ænd waɪf keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "husband and wife cake"?
We bought husband and wife cakes to offer during the Lunar New Year. — Chúng tôi đã mua bánh xu xê để cúng trong ngày lễ Tết.