The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tài chính giữa niên độ tiếng Anh là gì?

báo cáo tài chính giữa niên độ tiếng Anh là interim report /ˈɪntərɪm rɪˈpɔrt/. Báo cáo tài chính được lập giữa kỳ kế toán nhằm cung cấp thông tin tài chính tạm thời cho các bên liên quan.

Hình minh hoạ "báo cáo tài chính giữa niên độ" tiếng Anh là "interim report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interim report

Danh từ
/ˈɪntərɪm rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo tài chính giữa niên độ / interim report

  1. 1

    Công ty đã phát hành báo cáo tài chính giữa niên độ để cập nhật tình hình tài chính cho các cổ đông.

    The company issued an interim report to update shareholders on its financial status.

  2. 2

    Báo cáo tài chính giữa niên độ giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời.

    The interim report helps managers make timely decisions.

Ghi chú dùng từ báo cáo tài chính giữa niên độ

Báo cáo tài chính giữa niên độ là một phần của báo cáo tài chính, giúp theo dõi tình hình tài chính trong khoảng thời gian ngắn hơn cuối năm. Các thuật ngữ liên quan: 'báo cáo tài chính' (financial report), 'báo cáo cuối năm' (annual report), 'tài chính' (financial).

Video minh hoạ báo cáo tài chính giữa niên độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo tài chính giữa niên độ

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tài chính giữa niên độ"

Báo cáo tài chính giữa niên độ tiếng Anh là gì?

Báo cáo tài chính giữa niên độ tiếng Anh là "interim report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính được lập giữa kỳ kế toán nhằm cung cấp thông tin tài chính tạm thời cho các bên liên quan.

"interim report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interim report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tài chính giữa niên độ". Báo cáo tài chính giữa niên độ là một phần của báo cáo tài chính, giúp theo dõi tình hình tài chính trong khoảng thời gian ngắn hơn cuối năm.

Phát âm "interim report" như thế nào?

"interim report" có phiên âm IPA /ˈɪntərɪm rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interim report"?

The company issued an interim report to update shareholders on its financial status. — Công ty đã phát hành báo cáo tài chính giữa niên độ để cập nhật tình hình tài chính cho các cổ đông.