The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tiếng Anh là gì?

báo cáo tiếng Anh là report /rɪˈpɔrt/. Bản ghi chép hoặc trình bày thông tin về một sự kiện hoặc tình hình nào đó.

Hình minh hoạ "báo cáo" tiếng Anh là "report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report

Danh từ
/rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo / report

  1. 1

    Tôi phải viết báo cáo về dự án của mình trước cuối tuần.

    I need to write a report about my project before the end of the week.

  2. 2

    Báo cáo tài chính của công ty đã được công bố hôm nay.

    The company's financial report was published today.

Ghi chú dùng từ báo cáo

Báo cáo là một dạng thông tin trình bày về một vấn đề hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'reporter' (phóng viên), 'reporting' (việc báo cáo), và 'reportage' (bản tin).

Video minh hoạ báo cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo"

Báo cáo tiếng Anh là gì?

Báo cáo tiếng Anh là "report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép hoặc trình bày thông tin về một sự kiện hoặc tình hình nào đó.

"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo". Báo cáo là một dạng thông tin trình bày về một vấn đề hoặc sự kiện.

Phát âm "report" như thế nào?

"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report"?

I need to write a report about my project before the end of the week. — Tôi phải viết báo cáo về dự án của mình trước cuối tuần.