Tiếng Việt
Bao con nhộng tiếng Anh là gì?
bao con nhộng tiếng Anh là Capsule /ˈkæpsjuːl/. Viên nang thuốc nhỏ gọn, thường chứa thuốc hoặc chất lỏng để dễ dàng uống hoặc tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capsule
Ví dụ câu với bao con nhộng / Capsule
- 1
Tôi đã uống một viên nang thuốc sáng nay.
I took a capsule of medicine this morning.
- 2
Viên nang này có thể chứa thuốc giảm đau.
This capsule may contain pain relievers.
Ghi chú dùng từ bao con nhộng
Bao con nhộng là dạng thuốc nhỏ gọn, dễ nuốt. Các từ liên quan: 'pill' (viên thuốc), 'tablet' (viên nén), 'gel capsule' (viên nang gel).
Video minh hoạ bao con nhộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao con nhộng
Câu hỏi thường gặp về "bao con nhộng"
Bao con nhộng tiếng Anh là gì?
Bao con nhộng tiếng Anh là "Capsule" (danh từ), nghĩa là: Viên nang thuốc nhỏ gọn, thường chứa thuốc hoặc chất lỏng để dễ dàng uống hoặc tiêu hóa.
"Capsule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capsule" nghĩa tiếng Việt là "bao con nhộng". Bao con nhộng là dạng thuốc nhỏ gọn, dễ nuốt.
Phát âm "Capsule" như thế nào?
"Capsule" có phiên âm IPA /ˈkæpsjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capsule"?
I took a capsule of medicine this morning. — Tôi đã uống một viên nang thuốc sáng nay.