Tiếng Việt
Bao mô tiếng Anh là gì?
bao mô tiếng Anh là Tissue capsule /ˈtɪʃuː ˈkæpsjuːl/. Vỏ mô mềm bao quanh các mô hoặc cơ quan trong cơ thể, giúp bảo vệ và hỗ trợ chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tissue capsule
Ví dụ câu với bao mô / Tissue capsule
- 1
Các bác sĩ đã lấy mẫu từ bao mô để phân tích.
The doctor took a sample from the tissue capsule for analysis.
- 2
Bao mô giúp giữ cho các mô không bị tổn thương khi vận động.
The tissue capsule helps protect the tissues from damage during movement.
Ghi chú dùng từ bao mô
Bao mô là lớp vỏ bảo vệ các mô trong cơ thể, giống như lớp bảo vệ cho các cơ quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tissue' (mô), 'capsule' (vỏ), 'organ' (cơ quan).
Video minh hoạ bao mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao mô
Câu hỏi thường gặp về "bao mô"
Bao mô tiếng Anh là gì?
Bao mô tiếng Anh là "Tissue capsule" (danh từ), nghĩa là: Vỏ mô mềm bao quanh các mô hoặc cơ quan trong cơ thể, giúp bảo vệ và hỗ trợ chúng.
"Tissue capsule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tissue capsule" nghĩa tiếng Việt là "bao mô". Bao mô là lớp vỏ bảo vệ các mô trong cơ thể, giống như lớp bảo vệ cho các cơ quan.
Phát âm "Tissue capsule" như thế nào?
"Tissue capsule" có phiên âm IPA /ˈtɪʃuː ˈkæpsjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tissue capsule"?
The doctor took a sample from the tissue capsule for analysis. — Các bác sĩ đã lấy mẫu từ bao mô để phân tích.