Tiếng Việt
Con nhộng tiếng Anh là gì?
con nhộng tiếng Anh là pupa /ˈpjupə/. Giai đoạn phát triển của côn trùng sau khi trưởng thành và trước khi thành con trưởng thành, thường là dạng nhộng hoặc kén.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pupa
Ví dụ câu với con nhộng / pupa
- 1
Con nhộng của con bướm thường xuất hiện trong mùa hè.
The butterfly's pupa is usually found during summer.
- 2
Sau khi rụng cánh, con nhộng bắt đầu quá trình biến đổi thành con trưởng thành.
After shedding its wings, the pupa begins transforming into an adult.
Ghi chú dùng từ con nhộng
Con nhộng là giai đoạn trung gian trong chu trình phát triển của côn trùng như bướm và sâu. Các từ liên quan gồm 'larva' (ấu trùng), 'metamorphosis' (quá trình biến thái), và 'cocoon' (kén nhộng).
Video minh hoạ con nhộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con nhộng
Câu hỏi thường gặp về "con nhộng"
Con nhộng tiếng Anh là gì?
Con nhộng tiếng Anh là "pupa" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn phát triển của côn trùng sau khi trưởng thành và trước khi thành con trưởng thành, thường là dạng nhộng hoặc kén.
"pupa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pupa" nghĩa tiếng Việt là "con nhộng". Con nhộng là giai đoạn trung gian trong chu trình phát triển của côn trùng như bướm và sâu.
Phát âm "pupa" như thế nào?
"pupa" có phiên âm IPA /ˈpjupə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pupa"?
The butterfly's pupa is usually found during summer. — Con nhộng của con bướm thường xuất hiện trong mùa hè.