Tiếng Việt
Quả nang tiếng Anh là gì?
Quả nang tiếng Anh là Capsule fruit /ˈkæpsjuːl fruːt/. Quả nang là loại quả khô, cứng, chứa nhiều hạt, thường mở ra khi chín để phát tán hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capsule fruit
Ví dụ câu với Quả nang / Capsule fruit
- 1
Quả nang của cây bông vải thường mở ra để phát tán hạt.
The capsule fruit of the cotton plant usually opens to disperse seeds.
- 2
Quả nang của cây dưa hấu có hình dạng tròn và chứa nhiều hạt.
The capsule fruit of the watermelon is round and contains many seeds.
Ghi chú dùng từ Quả nang
Quả nang là loại quả khô, mở ra khi chín để phát tán hạt. Các từ liên quan: 'hạt' (seed), 'quả' (fruit), 'khô' (dry).
Video minh hoạ Quả nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quả nang
Câu hỏi thường gặp về "Quả nang"
Quả nang tiếng Anh là gì?
Quả nang tiếng Anh là "Capsule fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả nang là loại quả khô, cứng, chứa nhiều hạt, thường mở ra khi chín để phát tán hạt.
"Capsule fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capsule fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả nang". Quả nang là loại quả khô, mở ra khi chín để phát tán hạt.
Phát âm "Capsule fruit" như thế nào?
"Capsule fruit" có phiên âm IPA /ˈkæpsjuːl fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capsule fruit"?
The capsule fruit of the cotton plant usually opens to disperse seeds. — Quả nang của cây bông vải thường mở ra để phát tán hạt.