The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao da tiếng Anh là gì?

bao da tiếng Anh là Leather case /ˈlɛðər keɪs/. Vỏ bọc làm từ da dùng để bảo vệ hoặc đựng đồ như điện thoại, ví, vv.

Hình minh hoạ "bao da" tiếng Anh là "Leather case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leather case

Danh từ
/ˈlɛðər keɪs/

Ví dụ câu với bao da / Leather case

  1. 1

    Tôi mua một bao da mới cho điện thoại của mình.

    I bought a new leather case for my phone.

  2. 2

    Bao da này rất bền và đẹp.

    This leather case is very durable and beautiful.

Ghi chú dùng từ bao da

Bao da là một loại phụ kiện làm từ da, thường dùng để bảo vệ các thiết bị như điện thoại hoặc máy tính bảng. Các từ liên quan gồm 'ví da' (leather wallet), 'ví da' (leather purse), 'da thật' (genuine leather).

Video minh hoạ bao da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bao da

Câu hỏi thường gặp về "bao da"

Bao da tiếng Anh là gì?

Bao da tiếng Anh là "Leather case" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bọc làm từ da dùng để bảo vệ hoặc đựng đồ như điện thoại, ví, vv.

"Leather case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leather case" nghĩa tiếng Việt là "bao da". Bao da là một loại phụ kiện làm từ da, thường dùng để bảo vệ các thiết bị như điện thoại hoặc máy tính bảng.

Phát âm "Leather case" như thế nào?

"Leather case" có phiên âm IPA /ˈlɛðər keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leather case"?

I bought a new leather case for my phone. — Tôi mua một bao da mới cho điện thoại của mình.