Tiếng Việt
Bao ăn tiếng Anh là gì?
bao ăn tiếng Anh là Provide free meals /prəˈvaɪd friːmiːlz/. Cung cấp bữa ăn miễn phí cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provide free meals
Ví dụ câu với bao ăn / Provide free meals
- 1
Tổ chức từ thiện này cung cấp bữa ăn miễn phí cho người nghèo.
This charity provides free meals for the poor.
- 2
Họ đã cung cấp bữa ăn miễn phí trong suốt hội nghị.
They provided free meals throughout the conference.
Ghi chú dùng từ bao ăn
Bao ăn là hành động cung cấp thức ăn miễn phí. Các từ liên quan: 'catering' (dịch vụ ăn uống), 'meal' (bữa ăn), 'free' (miễn phí).
Video minh hoạ bao ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bao ăn
Câu hỏi thường gặp về "bao ăn"
Bao ăn tiếng Anh là gì?
Bao ăn tiếng Anh là "Provide free meals" (động từ), nghĩa là: Cung cấp bữa ăn miễn phí cho ai đó.
"Provide free meals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provide free meals" nghĩa tiếng Việt là "bao ăn". Bao ăn là hành động cung cấp thức ăn miễn phí.
Phát âm "Provide free meals" như thế nào?
"Provide free meals" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd friːmiːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provide free meals"?
This charity provides free meals for the poor. — Tổ chức từ thiện này cung cấp bữa ăn miễn phí cho người nghèo.