Tiếng Việt
Bao bố tiếng Anh là gì?
bao bố tiếng Anh là sack /sæk/. Túi lớn dùng để đựng hoặc chứa đồ, thường làm bằng vải, da hoặc giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sack
Ví dụ câu với bao bố / sack
- 1
Tôi đã bỏ quần áo vào chiếc bao bố để đi du lịch.
I packed my clothes into a sack for the trip.
- 2
Anh ấy mang theo một chiếc bao bố để đựng thức ăn khi đi cắm trại.
He carried a sack to hold his food when camping.
Ghi chú dùng từ bao bố
Bao bố là một loại túi lớn để chứa đồ, thường dùng trong vận chuyển hoặc lưu trữ. Các từ liên quan gồm 'bag' (túi), 'container' (hộp đựng), 'bundle' (bó, gói).
Video minh hoạ bao bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao bố
Câu hỏi thường gặp về "bao bố"
Bao bố tiếng Anh là gì?
Bao bố tiếng Anh là "sack" (danh từ), nghĩa là: Túi lớn dùng để đựng hoặc chứa đồ, thường làm bằng vải, da hoặc giấy.
"sack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sack" nghĩa tiếng Việt là "bao bố". Bao bố là một loại túi lớn để chứa đồ, thường dùng trong vận chuyển hoặc lưu trữ.
Phát âm "sack" như thế nào?
"sack" có phiên âm IPA /sæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sack"?
I packed my clothes into a sack for the trip. — Tôi đã bỏ quần áo vào chiếc bao bố để đi du lịch.