Tiếng Việt
Bao giờ cũng được tiếng Anh là gì?
bao giờ cũng được tiếng Anh là anytime /ˈeniताɪm/. bất cứ lúc nào, không có giới hạn thời gian cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anytime
Ví dụ câu với bao giờ cũng được / anytime
- 1
Bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào.
You can call me anytime.
- 2
Tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
I'm ready to help you anytime.
Ghi chú dùng từ bao giờ cũng được
Từ này dùng để diễn đạt sự sẵn sàng hoặc khả năng xảy ra bất cứ lúc nào. Các từ liên quan: 'whenever' (bất cứ khi nào), 'at any time' (bất cứ lúc nào).
Video minh hoạ bao giờ cũng được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao giờ cũng được
Câu hỏi thường gặp về "bao giờ cũng được"
Bao giờ cũng được tiếng Anh là gì?
Bao giờ cũng được tiếng Anh là "anytime" (trạng từ), nghĩa là: bất cứ lúc nào, không có giới hạn thời gian cụ thể.
"anytime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anytime" nghĩa tiếng Việt là "bao giờ cũng được". Từ này dùng để diễn đạt sự sẵn sàng hoặc khả năng xảy ra bất cứ lúc nào.
Phát âm "anytime" như thế nào?
"anytime" có phiên âm IPA /ˈeniताɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anytime"?
You can call me anytime. — Bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào.