Tiếng Việt
Báo giới tiếng Anh là gì?
báo giới tiếng Anh là press /prɛs/. Phần tử truyền thông gồm các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình dùng để đưa tin tức và thông tin đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
press
Ví dụ câu với báo giới / press
- 1
The press played a crucial role in shaping public opinion during the election.
Báo giới đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý kiến công chúng trong cuộc bầu cử.
- 2
Journalists from the press covered the event extensively.
Các nhà báo của báo giới đã đưa tin rộng rãi về sự kiện đó.
Ghi chú dùng từ báo giới
Báo giới gồm các phương tiện truyền thông như báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: media (truyền thông), journalism (nghề báo), broadcast (phát sóng).
Video minh hoạ báo giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo giới
Câu hỏi thường gặp về "báo giới"
Báo giới tiếng Anh là gì?
Báo giới tiếng Anh là "press" (danh từ), nghĩa là: Phần tử truyền thông gồm các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình dùng để đưa tin tức và thông tin đến công chúng.
"press" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"press" nghĩa tiếng Việt là "báo giới". Báo giới gồm các phương tiện truyền thông như báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình.
Phát âm "press" như thế nào?
"press" có phiên âm IPA /prɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "press"?
Báo giới đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý kiến công chúng trong cuộc bầu cử. — The press played a crucial role in shaping public opinion during the election.