The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo ân tiếng Anh là gì?

Báo ân tiếng Anh là Repay kindness /ˌriːˈpeɪ ˈkaɪndnɪs/. Trả ơn, thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó đã giúp đỡ mình.

Hình minh hoạ "Báo ân" tiếng Anh là "Repay kindness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Repay kindness

Động từ
/ˌriːˈpeɪ ˈkaɪndnɪs/

Ví dụ câu với Báo ân / Repay kindness

  1. 1

    Anh ấy đã báo ân bằng cách giúp đỡ lại sau khi được cứu giúp.

    He repaid kindness by helping them in return.

  2. 2

    Cô ấy luôn cố gắng báo ân những người đã hỗ trợ mình trong cuộc sống.

    She always tries to repay kindness to those who have supported her.

Ghi chú dùng từ Báo ân

Báo ân là hành động thể hiện lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ. Các từ liên quan: 'gratitude' (lòng biết ơn), 'appreciation' (sự trân trọng), 'thankfulness' (sự biết ơn).

Video minh hoạ Báo ân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Báo ân

Câu hỏi thường gặp về "Báo ân"

Báo ân tiếng Anh là gì?

Báo ân tiếng Anh là "Repay kindness" (động từ), nghĩa là: Trả ơn, thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó đã giúp đỡ mình.

"Repay kindness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Repay kindness" nghĩa tiếng Việt là "Báo ân". Báo ân là hành động thể hiện lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ.

Phát âm "Repay kindness" như thế nào?

"Repay kindness" có phiên âm IPA /ˌriːˈpeɪ ˈkaɪndnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Repay kindness"?

He repaid kindness by helping them in return. — Anh ấy đã báo ân bằng cách giúp đỡ lại sau khi được cứu giúp.