The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo hỷ tiếng Anh là gì?

Báo hỷ tiếng Anh là Announce joyful news /əˈnaʊns ˈʤɔɪfl njuːz/. Thông báo tin vui hoặc chúc mừng một sự kiện hạnh phúc.

Hình minh hoạ "Báo hỷ" tiếng Anh là "Announce joyful news"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Announce joyful news

Động từ
/əˈnaʊns ˈʤɔɪfl njuːz/

Ví dụ câu với Báo hỷ / Announce joyful news

  1. 1

    Chúng tôi đã báo hỷ về việc đính hôn của họ.

    We announced the joyful news of their engagement.

  2. 2

    Gia đình tổ chức lễ báo hỷ sau đám cưới.

    The family organized a celebration to announce the joyful news after the wedding.

Ghi chú dùng từ Báo hỷ

Báo hỷ là hành động thông báo tin vui, thường liên quan đến hôn nhân hoặc sự kiện hạnh phúc. Các từ liên quan gồm 'celebrate' (tổ chức lễ mừng), 'announce' (thông báo), 'congratulate' (chúc mừng).

Video minh hoạ Báo hỷ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Báo hỷ

Câu hỏi thường gặp về "Báo hỷ"

Báo hỷ tiếng Anh là gì?

Báo hỷ tiếng Anh là "Announce joyful news" (động từ), nghĩa là: Thông báo tin vui hoặc chúc mừng một sự kiện hạnh phúc.

"Announce joyful news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Announce joyful news" nghĩa tiếng Việt là "Báo hỷ". Báo hỷ là hành động thông báo tin vui, thường liên quan đến hôn nhân hoặc sự kiện hạnh phúc.

Phát âm "Announce joyful news" như thế nào?

"Announce joyful news" có phiên âm IPA /əˈnaʊns ˈʤɔɪfl njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Announce joyful news"?

We announced the joyful news of their engagement. — Chúng tôi đã báo hỷ về việc đính hôn của họ.