Tiếng Việt
Bao gồm nhưng không giới hạn tiếng Anh là gì?
bao gồm nhưng không giới hạn tiếng Anh là including but not limited to /ɪnˈkluːdɪŋ bət nɒt ˈlɪmɪtɪd tuː/. bao gồm nhưng không giới hạn các ví dụ hoặc mục tiêu đã đề cập, còn có thể mở rộng ra các trường hợp khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
including but not limited to
Ví dụ câu với bao gồm nhưng không giới hạn / including but not limited to
- 1
Danh sách này bao gồm các thành viên chính, bao gồm nhưng không giới hạn các trưởng nhóm và nhân viên.
This list includes the main members, including but not limited to team leaders and staff.
- 2
Chương trình này bao gồm các hoạt động thể thao, bao gồm nhưng không giới hạn bóng đá, bóng rổ và đi bộ đường dài.
This program includes sports activities, including but not limited to football, basketball, and hiking.
Ghi chú dùng từ bao gồm nhưng không giới hạn
Cụm từ này dùng để chỉ phạm vi mở rộng của một danh sách hoặc phạm vi, liên quan đến các thuật ngữ như 'comprising' (bao gồm), 'consisting of' (gồm có), giúp nhấn mạnh rằng danh sách không đầy đủ.
Video minh hoạ bao gồm nhưng không giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao gồm nhưng không giới hạn
Câu hỏi thường gặp về "bao gồm nhưng không giới hạn"
Bao gồm nhưng không giới hạn tiếng Anh là gì?
Bao gồm nhưng không giới hạn tiếng Anh là "including but not limited to" (cụm từ), nghĩa là: bao gồm nhưng không giới hạn các ví dụ hoặc mục tiêu đã đề cập, còn có thể mở rộng ra các trường hợp khác.
"including but not limited to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"including but not limited to" nghĩa tiếng Việt là "bao gồm nhưng không giới hạn". Cụm từ này dùng để chỉ phạm vi mở rộng của một danh sách hoặc phạm vi, liên quan đến các thuật ngữ như 'comprising' (bao gồm), 'consisting of' (gồm có), giúp nhấn mạnh rằng danh sách không đầy đủ.
Phát âm "including but not limited to" như thế nào?
"including but not limited to" có phiên âm IPA /ɪnˈkluːdɪŋ bət nɒt ˈlɪmɪtɪd tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "including but not limited to"?
This list includes the main members, including but not limited to team leaders and staff. — Danh sách này bao gồm các thành viên chính, bao gồm nhưng không giới hạn các trưởng nhóm và nhân viên.