Tiếng Việt
Eo hẹp tiếng Anh là gì?
eo hẹp tiếng Anh là limited /ˈlɪmɪtɪd/. Hẹp, không rộng rãi hoặc không đủ rộng để chứa đựng hoặc mở rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limited
Ví dụ câu với eo hẹp / limited
- 1
Không gian eo hẹp khiến tôi cảm thấy khó chịu.
The limited space made me feel uncomfortable.
- 2
Chúng tôi có nguồn tài nguyên hạn chế để thực hiện dự án.
We have limited resources to carry out the project.
Ghi chú dùng từ eo hẹp
Eo hẹp mô tả sự hạn chế về không gian hoặc khả năng. Các từ liên quan gồm: narrow (hẹp), confined (bị giới hạn), restricted (bị hạn chế).
Video minh hoạ eo hẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với eo hẹp
Câu hỏi thường gặp về "eo hẹp"
Eo hẹp tiếng Anh là gì?
Eo hẹp tiếng Anh là "limited" (tính từ), nghĩa là: Hẹp, không rộng rãi hoặc không đủ rộng để chứa đựng hoặc mở rộng.
"limited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limited" nghĩa tiếng Việt là "eo hẹp". Eo hẹp mô tả sự hạn chế về không gian hoặc khả năng.
Phát âm "limited" như thế nào?
"limited" có phiên âm IPA /ˈlɪmɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limited"?
The limited space made me feel uncomfortable. — Không gian eo hẹp khiến tôi cảm thấy khó chịu.