Tiếng Việt
Bạo hành gia đình tiếng Anh là gì?
bạo hành gia đình tiếng Anh là domestic violence /dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/. Hành vi bạo lực hoặc ngược đãi trong gia đình, thường liên quan đến xâm phạm thể chất hoặc tâm lý đối với thành viên trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestic violence
Ví dụ câu với bạo hành gia đình / domestic violence
- 1
Anh ấy đã bị bắt vì bạo hành gia đình.
He was arrested for domestic violence.
- 2
Chúng tôi cần giúp đỡ những người bị bạo hành gia đình.
We need to help victims of domestic violence.
Ghi chú dùng từ bạo hành gia đình
Bạo hành gia đình là hành vi gây tổn thương thể chất hoặc tâm lý trong gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'abuse' (lạm dụng), 'harassment' (quấy rối), và 'assault' (tấn công).
Video minh hoạ bạo hành gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạo hành gia đình
Câu hỏi thường gặp về "bạo hành gia đình"
Bạo hành gia đình tiếng Anh là gì?
Bạo hành gia đình tiếng Anh là "domestic violence" (danh từ), nghĩa là: Hành vi bạo lực hoặc ngược đãi trong gia đình, thường liên quan đến xâm phạm thể chất hoặc tâm lý đối với thành viên trong nhà.
"domestic violence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestic violence" nghĩa tiếng Việt là "bạo hành gia đình". Bạo hành gia đình là hành vi gây tổn thương thể chất hoặc tâm lý trong gia đình.
Phát âm "domestic violence" như thế nào?
"domestic violence" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestic violence"?
He was arrested for domestic violence. — Anh ấy đã bị bắt vì bạo hành gia đình.