Tiếng Việt
Bạo lực tinh thần tiếng Anh là gì?
bạo lực tinh thần tiếng Anh là psychological violence /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈvaɪələns/. Hành động gây tổn thương về mặt tâm lý hoặc cảm xúc của người khác, thường diễn ra trong các mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychological violence
Ví dụ câu với bạo lực tinh thần / psychological violence
- 1
Anh ấy đã trải qua nhiều bạo lực tinh thần trong mối quan hệ đó.
He experienced a lot of psychological violence in that relationship.
- 2
Bạo lực tinh thần có thể gây ra hậu quả lâu dài về tâm thần.
Psychological violence can cause long-term mental health issues.
Ghi chú dùng từ bạo lực tinh thần
Bạo lực tinh thần là hình thức bạo lực về tâm lý, gây tổn thương cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emotional abuse' (lạm dụng cảm xúc), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'verbal abuse' (lạm dụng lời nói).
Video minh hoạ bạo lực tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạo lực tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "bạo lực tinh thần"
Bạo lực tinh thần tiếng Anh là gì?
Bạo lực tinh thần tiếng Anh là "psychological violence" (danh từ), nghĩa là: Hành động gây tổn thương về mặt tâm lý hoặc cảm xúc của người khác, thường diễn ra trong các mối quan hệ.
"psychological violence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychological violence" nghĩa tiếng Việt là "bạo lực tinh thần". Bạo lực tinh thần là hình thức bạo lực về tâm lý, gây tổn thương cảm xúc.
Phát âm "psychological violence" như thế nào?
"psychological violence" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl ˈvaɪələns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychological violence"?
He experienced a lot of psychological violence in that relationship. — Anh ấy đã trải qua nhiều bạo lực tinh thần trong mối quan hệ đó.