The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạo hành trẻ em tiếng Anh là gì?

bạo hành trẻ em tiếng Anh là violence against children /ˈvaɪələns əˈɡɛnst ˈʧɪldrən/. Hành động gây tổn thương hoặc ngược đãi trẻ em một cách cố ý hoặc vô ý.

Hình minh hoạ "bạo hành trẻ em" tiếng Anh là "violence against children"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

violence against children

Danh từ
/ˈvaɪələns əˈɡɛnst ˈʧɪldrən/

Ví dụ câu với bạo hành trẻ em / violence against children

  1. 1

    Việc bạo hành trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng cần được ngăn chặn.

    Violence against children can have long-lasting psychological effects.

  2. 2

    Chúng ta cần nâng cao nhận thức để bảo vệ trẻ em khỏi bạo hành.

    Raising awareness is essential to protect children from violence.

Ghi chú dùng từ bạo hành trẻ em

Bạo hành trẻ em là hành vi gây tổn thương thể chất hoặc tinh thần cho trẻ em. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'child abuse' (ngược đãi trẻ em), 'neglect' (nghĩa là bỏ bê), và 'protection' (bảo vệ).

Video minh hoạ bạo hành trẻ em

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạo hành trẻ em

Câu hỏi thường gặp về "bạo hành trẻ em"

Bạo hành trẻ em tiếng Anh là gì?

Bạo hành trẻ em tiếng Anh là "violence against children" (danh từ), nghĩa là: Hành động gây tổn thương hoặc ngược đãi trẻ em một cách cố ý hoặc vô ý.

"violence against children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"violence against children" nghĩa tiếng Việt là "bạo hành trẻ em". Bạo hành trẻ em là hành vi gây tổn thương thể chất hoặc tinh thần cho trẻ em.

Phát âm "violence against children" như thế nào?

"violence against children" có phiên âm IPA /ˈvaɪələns əˈɡɛnst ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "violence against children"?

Violence against children can have long-lasting psychological effects. — Việc bạo hành trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng cần được ngăn chặn.