Tiếng Việt
Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?
bảo lãnh định cư tiếng Anh là permanent residence sponsorship /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdəns ˈspɑnsərˌʃɪp/. Chứng nhận hoặc sự bảo đảm cho phép người nước ngoài định cư lâu dài tại một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permanent residence sponsorship
Ví dụ câu với bảo lãnh định cư / permanent residence sponsorship
- 1
Anh ấy đã nhận được bảo lãnh định cư từ chính phủ Canada.
He received permanent residence sponsorship from the Canadian government.
- 2
Việc bảo lãnh định cư thường yêu cầu các thủ tục pháp lý phức tạp.
Permanent residence sponsorship often involves complex legal procedures.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh định cư
Bảo lãnh định cư là quá trình người bảo lãnh cam kết hỗ trợ người được bảo lãnh trong quá trình định cư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'immigration' (di trú), 'visa' (thị thực), 'permanent residency' (thường trú nhân).
Video minh hoạ bảo lãnh định cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh định cư
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh định cư"
Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh định cư tiếng Anh là "permanent residence sponsorship" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận hoặc sự bảo đảm cho phép người nước ngoài định cư lâu dài tại một quốc gia.
"permanent residence sponsorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permanent residence sponsorship" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh định cư". Bảo lãnh định cư là quá trình người bảo lãnh cam kết hỗ trợ người được bảo lãnh trong quá trình định cư.
Phát âm "permanent residence sponsorship" như thế nào?
"permanent residence sponsorship" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdəns ˈspɑnsərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permanent residence sponsorship"?
He received permanent residence sponsorship from the Canadian government. — Anh ấy đã nhận được bảo lãnh định cư từ chính phủ Canada.