Tiếng Việt
Sự bảo trợ tiếng Anh là gì?
sự bảo trợ tiếng Anh là sponsorship /ˈspɒnsərʃɪp/. Sự hỗ trợ hoặc bảo vệ của một cá nhân hoặc tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc bảo vệ một hoạt động hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponsorship
Ví dụ câu với sự bảo trợ / sponsorship
- 1
Công ty đã nhận được sự bảo trợ từ một nhà tài trợ lớn để tổ chức sự kiện.
The event was made possible through sponsorship from a major sponsor.
- 2
Chương trình này cần sự bảo trợ của các doanh nghiệp địa phương.
This program requires sponsorship from local businesses.
Ghi chú dùng từ sự bảo trợ
Sự bảo trợ thường liên quan đến tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính. Các từ liên quan gồm có 'funding' (tài trợ), 'patronage' (bảo trợ), và 'endorsement' (sự chứng thực).
Video minh hoạ sự bảo trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bảo trợ
Câu hỏi thường gặp về "sự bảo trợ"
Sự bảo trợ tiếng Anh là gì?
Sự bảo trợ tiếng Anh là "sponsorship" (danh từ), nghĩa là: Sự hỗ trợ hoặc bảo vệ của một cá nhân hoặc tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc bảo vệ một hoạt động hoặc cá nhân.
"sponsorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponsorship" nghĩa tiếng Việt là "sự bảo trợ". Sự bảo trợ thường liên quan đến tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính.
Phát âm "sponsorship" như thế nào?
"sponsorship" có phiên âm IPA /ˈspɒnsərʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponsorship"?
The event was made possible through sponsorship from a major sponsor. — Công ty đã nhận được sự bảo trợ từ một nhà tài trợ lớn để tổ chức sự kiện.