The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?

hồ sơ bảo lãnh định cư tiếng Anh là immigration sponsorship file /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspɒnsəʃɪp faɪl/. Tập hồ sơ và tài liệu liên quan đến việc bảo lãnh định cư của người nộp đơn.

Hình minh hoạ "hồ sơ bảo lãnh định cư" tiếng Anh là "immigration sponsorship file"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immigration sponsorship file

Danh từ
/ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspɒnsəʃɪp faɪl/

Ví dụ câu với hồ sơ bảo lãnh định cư / immigration sponsorship file

  1. 1

    She submitted her immigration sponsorship file to the authorities.

    Cô ấy đã nộp hồ sơ bảo lãnh định cư của mình cho chính quyền.

  2. 2

    The immigration sponsorship file includes proof of financial stability.

    Hồ sơ bảo lãnh định cư bao gồm bằng chứng về sự ổn định tài chính.

Ghi chú dùng từ hồ sơ bảo lãnh định cư

Hồ sơ bảo lãnh định cư là tập hợp các giấy tờ để chứng minh khả năng và mục đích bảo lãnh định cư. Các thuật ngữ liên quan: 'visa application' (đơn xin thị thực), 'immigration process' (quá trình nhập cư), 'sponsor' (người bảo lãnh).

Video minh hoạ hồ sơ bảo lãnh định cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ bảo lãnh định cư

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ bảo lãnh định cư"

Hồ sơ bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?

Hồ sơ bảo lãnh định cư tiếng Anh là "immigration sponsorship file" (danh từ), nghĩa là: Tập hồ sơ và tài liệu liên quan đến việc bảo lãnh định cư của người nộp đơn.

"immigration sponsorship file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immigration sponsorship file" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ bảo lãnh định cư". Hồ sơ bảo lãnh định cư là tập hợp các giấy tờ để chứng minh khả năng và mục đích bảo lãnh định cư.

Phát âm "immigration sponsorship file" như thế nào?

"immigration sponsorship file" có phiên âm IPA /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspɒnsəʃɪp faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immigration sponsorship file"?

Cô ấy đã nộp hồ sơ bảo lãnh định cư của mình cho chính quyền. — She submitted her immigration sponsorship file to the authorities.