The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tồn bảo tàng tiếng Anh là gì?

Bảo tồn bảo tàng tiếng Anh là Museum conservation /mjuːˈzɪəm ˌkɒnsəˈveɪʃən/. Việc duy trì và bảo vệ các hiện vật trong bảo tàng để giữ gìn giá trị lịch sử và nghệ thuật.

Hình minh hoạ "Bảo tồn bảo tàng" tiếng Anh là "Museum conservation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Museum conservation

Danh từ
/mjuːˈzɪəm ˌkɒnsəˈveɪʃən/

Ví dụ câu với Bảo tồn bảo tàng / Museum conservation

  1. 1

    Museum conservation giúp bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật khỏi hư hỏng.

    Museum conservation helps protect artworks from deterioration.

  2. 2

    Các chuyên gia bảo tồn bảo tàng thường xuyên kiểm tra các hiện vật.

    Museum conservation experts regularly inspect the artifacts.

Ghi chú dùng từ Bảo tồn bảo tàng

Bảo tồn bảo tàng liên quan đến việc giữ gìn các hiện vật lịch sử và nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'restoration' (phục hồi), 'preservation' (bảo quản), và 'archival' (lưu trữ).

Video minh hoạ Bảo tồn bảo tàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo tồn bảo tàng

Câu hỏi thường gặp về "Bảo tồn bảo tàng"

Bảo tồn bảo tàng tiếng Anh là gì?

Bảo tồn bảo tàng tiếng Anh là "Museum conservation" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì và bảo vệ các hiện vật trong bảo tàng để giữ gìn giá trị lịch sử và nghệ thuật.

"Museum conservation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Museum conservation" nghĩa tiếng Việt là "Bảo tồn bảo tàng". Bảo tồn bảo tàng liên quan đến việc giữ gìn các hiện vật lịch sử và nghệ thuật.

Phát âm "Museum conservation" như thế nào?

"Museum conservation" có phiên âm IPA /mjuːˈzɪəm ˌkɒnsəˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Museum conservation"?

Museum conservation helps protect artworks from deterioration. — Museum conservation giúp bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật khỏi hư hỏng.