The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tồn tiếng Anh là gì?

bảo tồn tiếng Anh là Conserve /kənˈsɜːv/. Bảo vệ và giữ gìn tài nguyên, môi trường hoặc giá trị văn hóa để không bị mất đi hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "bảo tồn" tiếng Anh là "Conserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conserve

Động từ
/kənˈsɜːv/

Ví dụ câu với bảo tồn / Conserve

  1. 1

    Chúng ta cần bảo tồn rừng để duy trì đa dạng sinh học.

    We need to conserve forests to maintain biodiversity.

  2. 2

    Việc bảo tồn các di tích lịch sử rất quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.

    Preserving historical monuments is very important for our culture.

Ghi chú dùng từ bảo tồn

Bảo tồn là hành động giữ gìn, không làm mất đi các tài nguyên hoặc giá trị. Các từ liên quan gồm có 'preserve' (bảo quản), 'protect' (bảo vệ), 'sustain' (duy trì).

Video minh hoạ bảo tồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo tồn

Câu hỏi thường gặp về "bảo tồn"

Bảo tồn tiếng Anh là gì?

Bảo tồn tiếng Anh là "Conserve" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ và giữ gìn tài nguyên, môi trường hoặc giá trị văn hóa để không bị mất đi hoặc hư hỏng.

"Conserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conserve" nghĩa tiếng Việt là "bảo tồn". Bảo tồn là hành động giữ gìn, không làm mất đi các tài nguyên hoặc giá trị.

Phát âm "Conserve" như thế nào?

"Conserve" có phiên âm IPA /kənˈsɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conserve"?

We need to conserve forests to maintain biodiversity. — Chúng ta cần bảo tồn rừng để duy trì đa dạng sinh học.