The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo tàng tiếng Anh là gì?

bảo tàng tiếng Anh là museum /mju(ː)ˈzɪəm/. Nơi trưng bày và lưu giữ các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc các bộ sưu tập khác để công chúng tham quan.

Hình minh hoạ "bảo tàng" tiếng Anh là "museum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

museum

Danh từ
/mju(ː)ˈzɪəm/

Ví dụ câu với bảo tàng / museum

  1. 1

    Tôi đã đến bảo tàng nghệ thuật vào cuối tuần.

    I visited the art museum last weekend.

  2. 2

    Bảo tàng lịch sử này có nhiều hiện vật quý giá.

    This history museum has many valuable artifacts.

Ghi chú dùng từ bảo tàng

Bảo tàng là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử. Các từ liên quan: 'exhibition' (triển lãm), 'gallery' (phòng trưng bày), 'artifact' (hiện vật).

Video minh hoạ bảo tàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bảo tàng

Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng"

Bảo tàng tiếng Anh là gì?

Bảo tàng tiếng Anh là "museum" (danh từ), nghĩa là: Nơi trưng bày và lưu giữ các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc các bộ sưu tập khác để công chúng tham quan.

"museum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"museum" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng". Bảo tàng là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử.

Phát âm "museum" như thế nào?

"museum" có phiên âm IPA /mju(ː)ˈzɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "museum"?

I visited the art museum last weekend. — Tôi đã đến bảo tàng nghệ thuật vào cuối tuần.