The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo trợ tài chính tiếng Anh là gì?

Bảo trợ tài chính tiếng Anh là Financial sponsorship /fəˈnænʃl ˈspɒnsəʃɪp/. Hỗ trợ tài chính để giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Bảo trợ tài chính" tiếng Anh là "Financial sponsorship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial sponsorship

Danh từ
/fəˈnænʃl ˈspɒnsəʃɪp/

Ví dụ câu với Bảo trợ tài chính / Financial sponsorship

  1. 1

    Công ty đã cung cấp sự bảo trợ tài chính cho dự án nghiên cứu này.

    The company provided financial sponsorship for this research project.

  2. 2

    Học bổng này là một dạng bảo trợ tài chính cho sinh viên nghèo.

    This scholarship is a form of financial sponsorship for underprivileged students.

Ghi chú dùng từ Bảo trợ tài chính

Bảo trợ tài chính là việc cung cấp hỗ trợ về mặt tài chính để giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'funding' (quỹ), 'grant' (trợ cấp), và 'sponsorship' (bảo trợ).

Video minh hoạ Bảo trợ tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo trợ tài chính

Câu hỏi thường gặp về "Bảo trợ tài chính"

Bảo trợ tài chính tiếng Anh là gì?

Bảo trợ tài chính tiếng Anh là "Financial sponsorship" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ tài chính để giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó hoặc tổ chức.

"Financial sponsorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial sponsorship" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trợ tài chính". Bảo trợ tài chính là việc cung cấp hỗ trợ về mặt tài chính để giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "Financial sponsorship" như thế nào?

"Financial sponsorship" có phiên âm IPA /fəˈnænʃl ˈspɒnsəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial sponsorship"?

The company provided financial sponsorship for this research project. — Công ty đã cung cấp sự bảo trợ tài chính cho dự án nghiên cứu này.