The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ sơ bảo lãnh tiếng Anh là gì?

hồ sơ bảo lãnh tiếng Anh là sponsorship documents /ˈspɒnsəʃɪp ˈdɒkjʊmənts/. Tài liệu xác nhận sự bảo trợ hoặc hỗ trợ của một tổ chức hoặc cá nhân để giúp đỡ người khác trong các thủ tục pháp lý hoặc nhập cư.

Hình minh hoạ "hồ sơ bảo lãnh" tiếng Anh là "sponsorship documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sponsorship documents

Danh từ
/ˈspɒnsəʃɪp ˈdɒkjʊmənts/

Ví dụ câu với hồ sơ bảo lãnh / sponsorship documents

  1. 1

    Bạn cần chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh để nộp đơn xin visa.

    You need to prepare sponsorship documents to apply for a visa.

  2. 2

    Hồ sơ bảo lãnh của công ty đã được chấp thuận.

    The company's sponsorship documents have been approved.

Ghi chú dùng từ hồ sơ bảo lãnh

Hồ sơ bảo lãnh là các giấy tờ chứng minh sự bảo trợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo trợ' (sponsorship), 'đại diện' (representation), 'thủ tục' (procedure).

Video minh hoạ hồ sơ bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồ sơ bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ bảo lãnh"

Hồ sơ bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Hồ sơ bảo lãnh tiếng Anh là "sponsorship documents" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu xác nhận sự bảo trợ hoặc hỗ trợ của một tổ chức hoặc cá nhân để giúp đỡ người khác trong các thủ tục pháp lý hoặc nhập cư.

"sponsorship documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sponsorship documents" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ bảo lãnh". Hồ sơ bảo lãnh là các giấy tờ chứng minh sự bảo trợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo trợ' (sponsorship), 'đại diện' (representation), 'thủ tục' (procedure).

Phát âm "sponsorship documents" như thế nào?

"sponsorship documents" có phiên âm IPA /ˈspɒnsəʃɪp ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sponsorship documents"?

You need to prepare sponsorship documents to apply for a visa. — Bạn cần chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh để nộp đơn xin visa.