Tiếng Việt
Bảo trọng tiếng Anh là gì?
bảo trọng tiếng Anh là take care /teɪk kɛr/. Lời chúc ai đó giữ gìn sức khỏe và cẩn thận trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take care
Ví dụ câu với bảo trọng / take care
- 1
Take care when crossing the street.
Cẩn thận khi băng qua đường.
- 2
Please take care of yourself during your illness.
Hãy chăm sóc bản thân khi bạn ốm.
Ghi chú dùng từ bảo trọng
Bảo trọng là lời chúc thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người khác. Các từ liên quan: health (sức khỏe), safety (an toàn), caution (cẩn thận).
Video minh hoạ bảo trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo trọng
Câu hỏi thường gặp về "bảo trọng"
Bảo trọng tiếng Anh là gì?
Bảo trọng tiếng Anh là "take care" (danh từ), nghĩa là: Lời chúc ai đó giữ gìn sức khỏe và cẩn thận trong cuộc sống hàng ngày.
"take care" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take care" nghĩa tiếng Việt là "bảo trọng". Bảo trọng là lời chúc thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người khác.
Phát âm "take care" như thế nào?
"take care" có phiên âm IPA /teɪk kɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take care"?
Cẩn thận khi băng qua đường. — Take care when crossing the street.