The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo đảm tiếng Anh là gì?

bảo đảm tiếng Anh là Guarantee /ˌɡærənˈtiː/. đảm bảo chắc chắn về chất lượng hoặc kết quả của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "bảo đảm" tiếng Anh là "Guarantee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Guarantee

Động từ
/ˌɡærənˈtiː/

Ví dụ câu với bảo đảm / Guarantee

  1. 1

    Chúng tôi bảo đảm sản phẩm của mình sẽ hoạt động tốt trong vòng một năm.

    We guarantee that our product will work well for one year.

  2. 2

    Công ty bảo đảm hoàn tiền nếu khách hàng không hài lòng.

    The company guarantees a refund if customers are not satisfied.

Ghi chú dùng từ bảo đảm

Bảo đảm là hành động cam kết về chất lượng hoặc kết quả. Các từ liên quan gồm 'cam kết' (commitment), 'đảm bảo' (assurance), và 'bảo vệ' (protection).

Video minh hoạ bảo đảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bảo đảm

Câu hỏi thường gặp về "bảo đảm"

Bảo đảm tiếng Anh là gì?

Bảo đảm tiếng Anh là "Guarantee" (động từ), nghĩa là: đảm bảo chắc chắn về chất lượng hoặc kết quả của một điều gì đó.

"Guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo đảm". Bảo đảm là hành động cam kết về chất lượng hoặc kết quả.

Phát âm "Guarantee" như thế nào?

"Guarantee" có phiên âm IPA /ˌɡærənˈtiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Guarantee"?

We guarantee that our product will work well for one year. — Chúng tôi bảo đảm sản phẩm của mình sẽ hoạt động tốt trong vòng một năm.