Tiếng Việt
Báo truyền hình tiếng Anh là gì?
báo truyền hình tiếng Anh là news broadcasting /njuːz ˈbrɔːdkɑːstɪŋ/. Chương trình phát sóng tin tức qua truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
news broadcasting
Ví dụ câu với báo truyền hình / news broadcasting
- 1
Họ xem báo truyền hình mỗi sáng để cập nhật tin tức mới nhất.
They watch news broadcasting every morning to stay updated.
- 2
Báo truyền hình thường có các bản tin thời sự quan trọng trong ngày.
News broadcasting often features important daily news reports.
Ghi chú dùng từ báo truyền hình
Báo truyền hình là hình thức truyền đạt tin tức qua truyền hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'news', 'broadcast', 'journalism' (tin tức, phát sóng, báo chí).
Video minh hoạ báo truyền hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo truyền hình
Câu hỏi thường gặp về "báo truyền hình"
Báo truyền hình tiếng Anh là gì?
Báo truyền hình tiếng Anh là "news broadcasting", nghĩa là: Chương trình phát sóng tin tức qua truyền hình.
"news broadcasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"news broadcasting" nghĩa tiếng Việt là "báo truyền hình". Báo truyền hình là hình thức truyền đạt tin tức qua truyền hình.
Phát âm "news broadcasting" như thế nào?
"news broadcasting" có phiên âm IPA /njuːz ˈbrɔːdkɑːstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "news broadcasting"?
They watch news broadcasting every morning to stay updated. — Họ xem báo truyền hình mỗi sáng để cập nhật tin tức mới nhất.