Tiếng Việt
Phát thanh tiếng Anh là gì?
phát thanh tiếng Anh là broadcasting /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ/. Hoạt động truyền phát chương trình qua sóng radio hoặc truyền hình để công chúng nghe hoặc xem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broadcasting
Ví dụ câu với phát thanh / broadcasting
- 1
Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
The radio broadcasting starts at 8 in the morning.
- 2
Họ đã phát thanh tin tức hàng ngày qua truyền hình.
They broadcast the daily news on television.
Ghi chú dùng từ phát thanh
Phát thanh là quá trình truyền phát thông tin qua sóng radio hoặc truyền hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radio' (đài phát thanh), 'television' (truyền hình), và 'transmission' (truyền tải).
Video minh hoạ phát thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát thanh
- phát thanh viênbroadcaster
- phát thanh truyền hìnhbroadcasting on television
- phátDeliver
- Đài phát thanhRadio Station
- loa phát thanhPublic address speaker
- Đài phát thanh truyền hìnhRadio and Television Station
- nhà đàiBroadcasting station
- phát âmpronounce
- phát nổexplode
- phát raEmit
- phát rồGo mad
- phát bàiHand out lessons
Câu hỏi thường gặp về "phát thanh"
Phát thanh tiếng Anh là gì?
Phát thanh tiếng Anh là "broadcasting" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động truyền phát chương trình qua sóng radio hoặc truyền hình để công chúng nghe hoặc xem.
"broadcasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broadcasting" nghĩa tiếng Việt là "phát thanh". Phát thanh là quá trình truyền phát thông tin qua sóng radio hoặc truyền hình.
Phát âm "broadcasting" như thế nào?
"broadcasting" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broadcasting"?
The radio broadcasting starts at 8 in the morning. — Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.