Tiếng Việt
Phát thanh truyền hình tiếng Anh là gì?
phát thanh truyền hình tiếng Anh là broadcasting on television /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ ɒn ˈtɛlɪvɪʒᵊn/. Hoạt động phát sóng chương trình qua truyền hình để truyền đạt thông tin hoặc giải trí đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broadcasting on television
Ví dụ câu với phát thanh truyền hình / broadcasting on television
- 1
Chương trình phát thanh truyền hình này thu hút nhiều khán giả.
This broadcasting on television program attracts many viewers.
- 2
Họ làm việc trong lĩnh vực phát thanh truyền hình.
They work in the field of broadcasting on television.
Ghi chú dùng từ phát thanh truyền hình
Phát thanh truyền hình là quá trình truyền tải nội dung qua truyền hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'broadcast' (phát sóng), 'television' (truyền hình), và 'program' (chương trình).
Video minh hoạ phát thanh truyền hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát thanh truyền hình
Câu hỏi thường gặp về "phát thanh truyền hình"
Phát thanh truyền hình tiếng Anh là gì?
Phát thanh truyền hình tiếng Anh là "broadcasting on television" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động phát sóng chương trình qua truyền hình để truyền đạt thông tin hoặc giải trí đến công chúng.
"broadcasting on television" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broadcasting on television" nghĩa tiếng Việt là "phát thanh truyền hình". Phát thanh truyền hình là quá trình truyền tải nội dung qua truyền hình.
Phát âm "broadcasting on television" như thế nào?
"broadcasting on television" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ ɒn ˈtɛlɪvɪʒᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broadcasting on television"?
This broadcasting on television program attracts many viewers. — Chương trình phát thanh truyền hình này thu hút nhiều khán giả.