Tiếng Việt
Bập bà bập bõm tiếng Anh là gì?
bập bà bập bõm tiếng Anh là bob up and down /bɒb ʌp ənd daʊn/. Chuyển động lên xuống nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả vật thể nhỏ hoặc người nhỏ bé di chuyển không đều hoặc nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bob up and down
Ví dụ câu với bập bà bập bõm / bob up and down
- 1
Chiếc thuyền nhỏ bập bõm trên mặt nước.
The small boat bobbed up and down on the water.
- 2
Cô bé bập bõm chơi đùa trên bãi biển.
The girl was bobbing up and down playing on the beach.
Ghi chú dùng từ bập bà bập bõm
Cụm từ này mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng lên xuống, thường liên quan đến vật nhỏ hoặc người nhỏ. Các từ liên quan: 'bounce' (nảy), 'jiggle' (lắc nhẹ), 'tremble' (run rẩy).
Video minh hoạ bập bà bập bõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bập bà bập bõm
Câu hỏi thường gặp về "bập bà bập bõm"
Bập bà bập bõm tiếng Anh là gì?
Bập bà bập bõm tiếng Anh là "bob up and down" (cụm từ), nghĩa là: Chuyển động lên xuống nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả vật thể nhỏ hoặc người nhỏ bé di chuyển không đều hoặc nhẹ nhàng.
"bob up and down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bob up and down" nghĩa tiếng Việt là "bập bà bập bõm". Cụm từ này mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng lên xuống, thường liên quan đến vật nhỏ hoặc người nhỏ.
Phát âm "bob up and down" như thế nào?
"bob up and down" có phiên âm IPA /bɒb ʌp ənd daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bob up and down"?
The small boat bobbed up and down on the water. — Chiếc thuyền nhỏ bập bõm trên mặt nước.