Tiếng Việt
Bấp bênh tiếng Anh là gì?
bấp bênh tiếng Anh là unstable /ənˈsteɪbəl/. Không ổn định, dễ thay đổi hoặc mất cân bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unstable
Ví dụ câu với bấp bênh / unstable
- 1
Trận đất động khiến tòa nhà trở nên bấp bênh.
The earthquake made the building unstable.
- 2
Tình hình chính trị hiện nay rất bấp bênh.
The current political situation is very unstable.
Ghi chú dùng từ bấp bênh
Từ 'bấp bênh' mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ thay đổi. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'precarious' (nguy hiểm, không ổn định), 'volatile' (dễ thay đổi đột ngột).
Video minh hoạ bấp bênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bấp bênh
Câu hỏi thường gặp về "bấp bênh"
Bấp bênh tiếng Anh là gì?
Bấp bênh tiếng Anh là "unstable" (tính từ), nghĩa là: Không ổn định, dễ thay đổi hoặc mất cân bằng.
"unstable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unstable" nghĩa tiếng Việt là "bấp bênh". Từ 'bấp bênh' mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ thay đổi.
Phát âm "unstable" như thế nào?
"unstable" có phiên âm IPA /ənˈsteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unstable"?
The earthquake made the building unstable. — Trận đất động khiến tòa nhà trở nên bấp bênh.