Tiếng Việt
Bập bềnh tiếng Anh là gì?
bập bềnh tiếng Anh là Bob /ˈbɒb/. đung đưa nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong không khí, thường dùng để mô tả trạng thái của vật thể nhỏ trôi nổi hoặc lơ lửng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bob
Ví dụ câu với bập bềnh / Bob
- 1
Chiếc thuyền nhỏ bập bềnh trên mặt hồ trong gió nhẹ.
The small boat bobbed gently on the lake in the light wind.
- 2
Cây lá bập bềnh trong gió.
The leaves bobbed in the wind.
Ghi chú dùng từ bập bềnh
Bập bềnh mô tả hành động nhẹ nhàng, lơ lửng trên mặt nước hoặc trong không khí. Các từ liên quan: 'lơ lửng' (float), 'đung đưa' (sway), 'trôi nổi' (drift).
Video minh hoạ bập bềnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bập bềnh
Câu hỏi thường gặp về "bập bềnh"
Bập bềnh tiếng Anh là gì?
Bập bềnh tiếng Anh là "Bob" (động từ), nghĩa là: đung đưa nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong không khí, thường dùng để mô tả trạng thái của vật thể nhỏ trôi nổi hoặc lơ lửng.
"Bob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bob" nghĩa tiếng Việt là "bập bềnh". Bập bềnh mô tả hành động nhẹ nhàng, lơ lửng trên mặt nước hoặc trong không khí.
Phát âm "Bob" như thế nào?
"Bob" có phiên âm IPA /ˈbɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bob"?
The small boat bobbed gently on the lake in the light wind. — Chiếc thuyền nhỏ bập bềnh trên mặt hồ trong gió nhẹ.