Tiếng Việt
Tóc tiên tiếng Anh là gì?
Tóc tiên tiếng Anh là Bob haircut /bɒb ˈhɛərˌkʌt/. Kiểu tóc ngắn cắt đều, thường có phần mái bằng hoặc chéo, phổ biến trong giới trẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bob haircut
Ví dụ câu với Tóc tiên / Bob haircut
- 1
Cô ấy thích kiểu tóc Bob để trông trẻ trung hơn.
She likes the Bob haircut to look more youthful.
- 2
Anh ấy cắt tóc Bob để phù hợp với phong cách thời trang của mình.
He got a Bob haircut to match his fashion style.
Ghi chú dùng từ Tóc tiên
Tóc tiên là kiểu tóc ngắn, dễ thương, phù hợp cho nhiều khuôn mặt. Các từ liên quan: 'haircut' (kiểu tóc), 'style' (phong cách), 'trendy' (thời thượng).
Video minh hoạ Tóc tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tóc tiên
Câu hỏi thường gặp về "Tóc tiên"
Tóc tiên tiếng Anh là gì?
Tóc tiên tiếng Anh là "Bob haircut" (danh từ), nghĩa là: Kiểu tóc ngắn cắt đều, thường có phần mái bằng hoặc chéo, phổ biến trong giới trẻ.
"Bob haircut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bob haircut" nghĩa tiếng Việt là "Tóc tiên". Tóc tiên là kiểu tóc ngắn, dễ thương, phù hợp cho nhiều khuôn mặt.
Phát âm "Bob haircut" như thế nào?
"Bob haircut" có phiên âm IPA /bɒb ˈhɛərˌkʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bob haircut"?
She likes the Bob haircut to look more youthful. — Cô ấy thích kiểu tóc Bob để trông trẻ trung hơn.