The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắp cải xào tiếng Anh là gì?

bắp cải xào tiếng Anh là stir-fried cabbage /stɜr-fraɪd ˈkæbəʤ/. Món bắp cải được xào nhanh với dầu và gia vị.

Hình minh hoạ "bắp cải xào" tiếng Anh là "stir-fried cabbage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stir-fried cabbage

/stɜr-fraɪd ˈkæbəʤ/

Ví dụ câu với bắp cải xào / stir-fried cabbage

  1. 1

    Tôi thích ăn bắp cải xào với tỏi và hành.

    I like to eat stir-fried cabbage with garlic and onions.

  2. 2

    Bắp cải xào là món ăn phổ biến trong các bữa cơm Việt.

    Stir-fried cabbage is a popular dish in Vietnamese meals.

Ghi chú dùng từ bắp cải xào

Bắp cải xào là món rau xào phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng dầu, tỏi, hành để tạo hương vị. Các từ liên quan: 'xào' (stir-fry), 'rau' (vegetable), 'gia vị' (spice).

Video minh hoạ bắp cải xào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắp cải xào

Câu hỏi thường gặp về "bắp cải xào"

Bắp cải xào tiếng Anh là gì?

Bắp cải xào tiếng Anh là "stir-fried cabbage", nghĩa là: Món bắp cải được xào nhanh với dầu và gia vị.

"stir-fried cabbage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stir-fried cabbage" nghĩa tiếng Việt là "bắp cải xào". Bắp cải xào là món rau xào phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng dầu, tỏi, hành để tạo hương vị.

Phát âm "stir-fried cabbage" như thế nào?

"stir-fried cabbage" có phiên âm IPA /stɜr-fraɪd ˈkæbəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stir-fried cabbage"?

I like to eat stir-fried cabbage with garlic and onions. — Tôi thích ăn bắp cải xào với tỏi và hành.