Tiếng Việt
Cải thảo tiếng Anh là gì?
cải thảo tiếng Anh là napa cabbage /ˈnæpə ˈkæbəʤ/. Cải thảo là loại rau cải có lá màu xanh nhạt, thân dài, thường dùng trong món xào hoặc làm kimchi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
napa cabbage
Ví dụ câu với cải thảo / napa cabbage
- 1
Tôi thích ăn cải thảo trong món canh của mình.
I like to include napa cabbage in my soup.
- 2
Cải thảo là thành phần chính trong kimchi Hàn Quốc.
Napa cabbage is a main ingredient in Korean kimchi.
Ghi chú dùng từ cải thảo
Cải thảo còn gọi là napa cabbage, thuộc họ cải (Brassicaceae). Các từ liên quan: cabbage (bắp cải), bok choy (cải thìa), lettuce (xà lách).
Video minh hoạ cải thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cải thảo
Câu hỏi thường gặp về "cải thảo"
Cải thảo tiếng Anh là gì?
Cải thảo tiếng Anh là "napa cabbage", nghĩa là: Cải thảo là loại rau cải có lá màu xanh nhạt, thân dài, thường dùng trong món xào hoặc làm kimchi.
"napa cabbage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"napa cabbage" nghĩa tiếng Việt là "cải thảo". Cải thảo còn gọi là napa cabbage, thuộc họ cải (Brassicaceae).
Phát âm "napa cabbage" như thế nào?
"napa cabbage" có phiên âm IPA /ˈnæpə ˈkæbəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "napa cabbage"?
I like to include napa cabbage in my soup. — Tôi thích ăn cải thảo trong món canh của mình.