Tiếng Việt
Bắp rang tiếng Anh là gì?
bắp rang tiếng Anh là popcorn /ˈpɑpˌkɔrn/. Hạt ngô nổ thành bỏng, thường ăn kèm với phim ảnh hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
popcorn
Ví dụ câu với bắp rang / popcorn
- 1
Tôi thích ăn bắp rang khi xem phim vào cuối tuần.
I love eating popcorn while watching movies on weekends.
- 2
Bắp rang có thể được làm từ ngô tươi hoặc ngô khô.
Popcorn can be made from fresh or dried corn.
Ghi chú dùng từ bắp rang
Bắp rang là món ăn phổ biến trong các rạp chiếu phim. Các từ liên quan: 'ngô' (corn), 'bỏng' (burst), 'ăn vặt' (snack).
Video minh hoạ bắp rang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắp rang
Câu hỏi thường gặp về "bắp rang"
Bắp rang tiếng Anh là gì?
Bắp rang tiếng Anh là "popcorn", nghĩa là: Hạt ngô nổ thành bỏng, thường ăn kèm với phim ảnh hoặc giải trí.
"popcorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"popcorn" nghĩa tiếng Việt là "bắp rang". Bắp rang là món ăn phổ biến trong các rạp chiếu phim.
Phát âm "popcorn" như thế nào?
"popcorn" có phiên âm IPA /ˈpɑpˌkɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "popcorn"?
I love eating popcorn while watching movies on weekends. — Tôi thích ăn bắp rang khi xem phim vào cuối tuần.