Tiếng Việt
Bất chấp tất cả tiếng Anh là gì?
bất chấp tất cả tiếng Anh là against all odds /əˈɡɛnst ɔl ɑdz/. Dù gặp khó khăn hay trở ngại, vẫn cố gắng làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
against all odds
Ví dụ câu với bất chấp tất cả / against all odds
- 1
Anh ấy đã thành công bất chấp tất cả.
He succeeded against all odds.
- 2
Chúng tôi đã vượt qua thử thách này bất chấp tất cả.
We overcame this challenge against all odds.
Ghi chú dùng từ bất chấp tất cả
Cụm từ này diễn tả sự kiên trì vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: 'perseverance' (sự kiên trì), 'determination' (quyết tâm), 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ bất chấp tất cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bất chấp tất cả
Câu hỏi thường gặp về "bất chấp tất cả"
Bất chấp tất cả tiếng Anh là gì?
Bất chấp tất cả tiếng Anh là "against all odds" (cụm từ), nghĩa là: Dù gặp khó khăn hay trở ngại, vẫn cố gắng làm điều gì đó.
"against all odds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"against all odds" nghĩa tiếng Việt là "bất chấp tất cả". Cụm từ này diễn tả sự kiên trì vượt qua khó khăn.
Phát âm "against all odds" như thế nào?
"against all odds" có phiên âm IPA /əˈɡɛnst ɔl ɑdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "against all odds"?
He succeeded against all odds. — Anh ấy đã thành công bất chấp tất cả.