The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Những thứ linh tinh tiếng Anh là gì?

những thứ linh tinh tiếng Anh là odds and ends /ˈɒdz ənd ɛndz/. Những vật nhỏ, vụn vặt không quan trọng hoặc không có thứ tự rõ ràng.

Hình minh hoạ "những thứ linh tinh" tiếng Anh là "odds and ends"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

odds and ends

Danh từ
/ˈɒdz ənd ɛndz/

Ví dụ câu với những thứ linh tinh / odds and ends

  1. 1

    Tôi đã dọn dẹp các thứ linh tinh trong phòng để làm sạch không gian.

    I cleaned up the odds and ends in the room to make it tidy.

  2. 2

    Anh ấy đã bỏ tất cả những thứ linh tinh vào hộp để giữ cho bàn làm việc gọn gàng.

    He put all the odds and ends into a box to keep his desk tidy.

Ghi chú dùng từ những thứ linh tinh

Thường dùng để chỉ các vật nhỏ, vụn vặt không cần thiết hoặc không có thứ tự rõ ràng. Các từ liên quan: 'clutter' (đồ đạc lộn xộn), 'knick-knacks' (đồ trang trí nhỏ), 'miscellaneous items' (đồ vật linh tinh).

Video minh hoạ những thứ linh tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với những thứ linh tinh

Câu hỏi thường gặp về "những thứ linh tinh"

Những thứ linh tinh tiếng Anh là gì?

Những thứ linh tinh tiếng Anh là "odds and ends" (danh từ), nghĩa là: Những vật nhỏ, vụn vặt không quan trọng hoặc không có thứ tự rõ ràng.

"odds and ends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"odds and ends" nghĩa tiếng Việt là "những thứ linh tinh". Thường dùng để chỉ các vật nhỏ, vụn vặt không cần thiết hoặc không có thứ tự rõ ràng.

Phát âm "odds and ends" như thế nào?

"odds and ends" có phiên âm IPA /ˈɒdz ənd ɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "odds and ends"?

I cleaned up the odds and ends in the room to make it tidy. — Tôi đã dọn dẹp các thứ linh tinh trong phòng để làm sạch không gian.