The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt đền tiếng Anh là gì?

Bắt đền tiếng Anh là Demand compensation /dɪˈmɑːnd ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc đền bù cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra.

Hình minh hoạ "Bắt đền" tiếng Anh là "Demand compensation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Demand compensation

Động từ
/dɪˈmɑːnd ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/

Ví dụ câu với Bắt đền / Demand compensation

  1. 1

    Anh ấy đã bắt đền công ty vì thiệt hại do lỗi của họ.

    He demanded compensation from the company for the damages caused.

  2. 2

    Cô ấy bắt đền khách hàng vì dịch vụ không đúng như cam kết.

    She demanded compensation from the customer for the unsatisfactory service.

Ghi chú dùng từ Bắt đền

Bắt đền là hành động yêu cầu bồi thường thiệt hại. Các từ liên quan: 'bồi thường' (compensation), 'đền bù' (reparation), 'tranh chấp' (dispute).

Video minh hoạ Bắt đền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bắt đền

Câu hỏi thường gặp về "Bắt đền"

Bắt đền tiếng Anh là gì?

Bắt đền tiếng Anh là "Demand compensation" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc đền bù cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra.

"Demand compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Demand compensation" nghĩa tiếng Việt là "Bắt đền". Bắt đền là hành động yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Phát âm "Demand compensation" như thế nào?

"Demand compensation" có phiên âm IPA /dɪˈmɑːnd ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Demand compensation"?

He demanded compensation from the company for the damages caused. — Anh ấy đã bắt đền công ty vì thiệt hại do lỗi của họ.