Tiếng Việt
Bù hao tiếng Anh là gì?
Bù hao tiếng Anh là Loss compensation /lɒs ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Bù hao là khoản tiền hoặc phương thức bù đắp thiệt hại hoặc tổn thất trong kinh doanh hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loss compensation
Ví dụ câu với Bù hao / Loss compensation
- 1
Công ty đã thực hiện bù hao để bù đắp thiệt hại do mất mát hàng hóa.
The company implemented loss compensation to cover the damages caused by the theft.
- 2
Bù hao giúp doanh nghiệp duy trì ổn định tài chính trong thời kỳ khó khăn.
Loss compensation helps businesses maintain financial stability during tough times.
Ghi chú dùng từ Bù hao
Bù hao liên quan đến việc bù đắp thiệt hại tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance' (bảo hiểm), 'reimbursement' (hoàn trả), và 'compensation' (bồi thường), đều liên quan đến việc đền bù thiệt hại.
Video minh hoạ Bù hao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bù hao
Câu hỏi thường gặp về "Bù hao"
Bù hao tiếng Anh là gì?
Bù hao tiếng Anh là "Loss compensation" (danh từ), nghĩa là: Bù hao là khoản tiền hoặc phương thức bù đắp thiệt hại hoặc tổn thất trong kinh doanh hoặc tài chính.
"Loss compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loss compensation" nghĩa tiếng Việt là "Bù hao". Bù hao liên quan đến việc bù đắp thiệt hại tài chính.
Phát âm "Loss compensation" như thế nào?
"Loss compensation" có phiên âm IPA /lɒs ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loss compensation"?
The company implemented loss compensation to cover the damages caused by the theft. — Công ty đã thực hiện bù hao để bù đắp thiệt hại do mất mát hàng hóa.